white bean

Định nghĩa

Danh từ: White bean một loại đậu hạt màu trắng, thường được sấy khô để bảo quản sử dụng trong nấu ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi đậu trắng để nấu súp.)
  • (Đậu trắng rất giàu protein chất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • White bean puree: đậu trắng xay nhuyễn, thường được dùng làm món khai vị hoặc sốt.

    • This white bean puree is delicious with bread. (Món đậu trắng xay nhuyễn này rất ngon khi ăn kèm bánh mì.)
  • White bean salad: salad đậu trắng, một món ăn nhẹ phổ biến.

    • She prepared a white bean salad with tomatoes and herbs. ( ấy đã chuẩn bị một món salad đậu trắng với cà chua rau thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • White bean (danh từ): chỉ chung các loại đậu hạt màu trắng, như đậu cannellini, đậu navy, hoặc đậu Great Northern.
    • Cannellini beans are a type of white bean often used in Italian cuisine. (Đậu cannellini một loại đậu trắng thường được dùng trong ẩm thực Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • White-seeded bean: đậu hạt màu trắng.
  • Dry white bean: đậu trắng khô.
Các cụm từ liên quan
  • White bean stew: món hầm đậu trắng.

    • The white bean stew was hearty and filling. (Món hầm đậu trắng rất bổ dưỡng no.)
  • White bean dip: món chấm làm từ đậu trắng.

    • This white bean dip is a healthy alternative to hummus. (Món chấm đậu trắng này một lựa chọn lành mạnh thay cho hummus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "white bean".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white bean
A cook adds white beans to a simmering pot of soup.